これだけ覚えておけばとりあえずベトナムで生きていけるベトナム語。
買い物編
例(リアル会話):
You:Chào chị / Chào cô Bao nhiêu? こんにちは、これ、いくら?
Shop:50 nghìn 50,000ドン
You:Đắt quá! Bớt đi! 高いな。負けてよ。
Shop:45 nghìn 45,000ドン
You:40 được không? 40,000ドンでどう?
Shop:笑ってOK
数字(買い物で必須)
1:một(モッ)
2:hai(ハイ)
3:ba(バー)
4:bốn(ボン)
5:năm(ナム)
10:mười(ムオイ)
100:trăm(チャム)
1,000:nghìn(ギン)
10,000:mười nghìn(ムオイ ギン)
例:
50,000ドン → năm mươi nghìn(ナム ムオイ ギン)
500,000ドン→năm trăm nghìn(ナム チャム ギン)
ポイント:
発音より“勢い”
単語だけでOK
笑顔+値切りは普通

0 件のコメント:
コメントを投稿